Nhập từ khóa muốn tìm kiếm gì?

Câu bị động với động từ tường thuật: Cách dùng chi tiết

Nguyễn Thị Liên

24 tháng 7, 2026

photo-1455390582262-044cdead277a

Câu bị động với động từ tường thuật: Cách dùng chi tiết

Khi học ngữ pháp tiếng Anh ở mức nâng cao, nhiều người thường quen với câu bị động thông thường nhưng lại lúng túng trước những cấu trúc như “It is said that…”, “He is believed to…”, hay “The report is thought to be…”. Đây chính là phần câu bị động với động từ tường thuật, một cấu trúc xuất hiện rất nhiều trong văn viết học thuật, báo chí, bài thi và cả những tình huống diễn đạt trang trọng.

Điểm khó không nằm ở việc nhớ công thức, mà nằm ở chỗ hiểu vì sao người nói chọn cấu trúc bị động thay vì chủ động. Nếu nắm được cơ chế, bạn sẽ không còn học thuộc máy móc từng mẫu câu rời rạc. Bạn sẽ thấy các mẫu này vận hành theo logic rất rõ: ai là nguồn thông tin, mức độ chắc chắn đến đâu, và người viết muốn nhấn vào sự việc hay nhấn vào người đưa tin.

Câu bị động với động từ tường thuật là gì

Câu bị động với động từ tường thuật là kiểu câu dùng các động từ như say, think, believe, know, report, claim, consider, understand, allege, expect để diễn đạt một thông tin được truyền lại, suy đoán, xác nhận hoặc lan truyền từ nguồn khác. Thay vì nói trực tiếp “People say that…”, tiếng Anh thường chuyển thành dạng bị động để câu văn gọn hơn, trang trọng hơn và khách quan hơn. Trong thực tế, kiểu diễn đạt này rất phổ biến trong báo chí, bài luận học thuật và văn phong mô tả thông tin chưa được kiểm chứng hoàn toàn.

Minh họa chủ đề câu bị động với động từ tường thuật

Về mặt ý nghĩa, câu tường thuật bị động thường không nhằm kể lại lời nói chính xác từng chữ như câu tường thuật trực tiếp. Nó tập trung vào “thông tin được cho là đúng” hoặc “điều người ta tin là đúng”. Chính vì vậy, sắc thái của nó có thể dao động từ trung tính đến dè dặt, tùy theo động từ. “It is said that…” chỉ ra rằng thông tin đang được lưu truyền. “It is believed that…” cho thấy mức độ tin tưởng cao hơn. “It is claimed that…” thường nghe xa cách hơn, đôi khi hàm ý người nói chưa hoàn toàn xác nhận tính đúng sai.

Cơ chế lựa chọn cấu trúc này rất rõ: khi chủ ngữ thật sự không quan trọng bằng nội dung thông tin, tiếng Anh ưu tiên đẩy trọng tâm sang sự việc. Đây là lý do cùng một ý, người viết có thể nói “People say that this method works” hoặc “This method is said to work”. Dạng thứ hai thường được chuộng hơn trong văn phong học thuật vì nó giảm bớt dấu vết của người nói, giữ giọng khách quan và tạo cảm giác thông tin đã được “đóng gói” thành một nhận định chung. Tuy nhiên, cấu trúc này không phải lúc nào cũng tự nhiên trong văn nói thân mật. Khi giao tiếp hàng ngày, tiếng Anh thường thích cách nói đơn giản hơn và ít nặng tính trang trọng hơn.

Cấu trúc câu bị động với động từ tường thuật

Cấu trúc phổ biến nhất có hai dạng. Dạng thứ nhất là “It + be + past participle + that-clause”, chẳng hạn “It is said that she speaks four languages”. Dạng này giữ nguyên mệnh đề “that” và rất dễ nhận diện. Dạng thứ hai là “S + be + past participle + to-infinitive”, như “She is said to speak four languages”. Hai kiểu này thường mang nghĩa gần như nhau, nhưng dạng thứ hai gọn hơn và thường được dùng nhiều trong bài viết trang trọng.

Điều quan trọng là thì của động từ sau “to” thay đổi theo mức độ đồng thời hay trước sau của hành động so với động từ tường thuật. Nếu hành động xảy ra cùng thời điểm hoặc mang tính hiện tại, ta dùng nguyên mẫu có “to”. Ví dụ: “He is believed to live in Đà Nẵng.” Nếu hành động xảy ra trước đó, ta thường dùng “to have + V3”. Ví dụ: “He is believed to have moved to Đà Nẵng last year.” Đây là chỗ nhiều người học dễ nhầm nhất vì họ chỉ nhớ “passive + to V” mà bỏ qua mốc thời gian.

Về cơ chế ngữ pháp, câu tường thuật bị động không phải là câu bị động thông thường của một ngoại động từ đơn lẻ. Nó là sự kết hợp giữa ý nghĩa tường thuật và ý nghĩa bị động. Khi chuyển đổi, đối tượng của mệnh đề gốc được đưa lên làm chủ ngữ chính của câu, còn nguồn thông tin bị lùi xuống hoặc bị ẩn đi hoàn toàn. Chính sự lùi nguồn thông tin này làm câu văn trở nên khách quan hơn. Nhưng trade-off cũng rất rõ: nếu lạm dụng cấu trúc này, câu sẽ trở nên cứng, xa cách và đôi khi rối hơn cần thiết. Trong bài viết học thuật, đó là ưu điểm. Trong hội thoại ngắn, đó lại có thể là điểm yếu vì làm câu chậm nhịp và thiếu tự nhiên.

Một lưu ý khác là không phải động từ tường thuật nào cũng chuyển bị động đẹp như nhau. “Say”, “think”, “believe”, “know”, “report” là những động từ kinh điển và thường xuyên xuất hiện trong cấu trúc này. Nhưng với các động từ như “promise”, “warn”, “ask” hoặc “tell”, cách chuyển đổi sẽ khác và thường đi theo những mẫu riêng. Vì vậy, bạn không nên học công thức như một phép hoán đổi cứng. Thay vào đó, hãy nhìn theo nhóm: nhóm diễn đạt niềm tin, nhóm báo cáo thông tin, nhóm khẳng định, nhóm giả định. Mỗi nhóm có mức độ tương thích khác nhau với cấu trúc bị động.

Những động từ tường thuật thường gặp và sắc thái nghĩa

Trong thực tế học tiếng Anh, “say” là động từ dễ gặp nhất. Câu như “It is said that…” hoặc “He is said to…” dùng khi thông tin được truyền miệng hoặc được nhắc đến rộng rãi. Cấu trúc này khá trung tính, nhưng vì “say” thiên về sự lan truyền của lời nói, nó không nhất thiết bảo đảm độ chắc chắn tuyệt đối. Nếu muốn nhấn mạnh mức độ tin cậy hơn, người viết thường chuyển sang “believe” hoặc “know”. Ví dụ, “It is believed that…” nghe như một nhận định có nền tảng hơn “It is said that…”, còn “It is known that…” hàm ý thông tin đã tương đối được xác nhận trong cộng đồng hoặc trong một phạm vi nhất định.

“Report” thường xuất hiện trong văn phong tin tức. “It is reported that…” hoặc “The accident is reported to have caused…” cho thấy thông tin đến từ nguồn tin báo cáo, nhưng chưa chắc người viết trực tiếp kiểm chứng. Vì thế, cấu trúc này hữu ích khi bạn cần diễn đạt sự kiện một cách trung lập mà vẫn giữ được khoảng cách an toàn với mức độ xác thực. “Claim” thì khác. Khi dùng “It is claimed that…”, người viết thường ám chỉ đây là một tuyên bố cần xem xét thêm, chứ chưa phải chân lý chắc chắn. Động từ này vì vậy mang sắc thái thận trọng hơn, và đôi khi hơi hoài nghi hơn.

Quan trọng hơn, sắc thái của động từ tường thuật ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác toàn câu. “It is believed that this solution works” cho người đọc cảm giác đây là quan điểm chung có sức nặng. “It is claimed that this solution works” lại khiến người đọc đặt câu hỏi: ai khẳng định vậy, và bằng chứng đâu. Chính vì thế, chọn động từ không chỉ là chuyện ngữ pháp mà còn là chuyện lập trường diễn đạt. Trong các bài phân tích của Kiến Thức Nâng Cao, đây là điểm người học thường bỏ qua nhất: cùng một ý, chỉ thay động từ tường thuật là mức độ tin cậy, sự khách quan và thái độ của người viết đã khác đi đáng kể. Nếu hiểu điểm này, bạn sẽ viết tiếng Anh tự nhiên hơn rất nhiều, đặc biệt trong bài luận và báo cáo.

Cách biến đổi từ câu chủ động sang câu bị động

Để chuyển một câu chủ động có động từ tường thuật sang bị động, trước hết bạn xác định nội dung chính của mệnh đề sau “that”. Sau đó, bạn xem chủ ngữ của mệnh đề đó có thể được đưa lên làm chủ ngữ mới hay không. Khi đã có chủ ngữ mới, bạn chọn mẫu “be + past participle + to V” hoặc “be + past participle + to have V3” tùy theo quan hệ thời gian. Đây là quy trình cốt lõi, và nếu làm đúng từng bước, bạn sẽ tránh được hầu hết lỗi hình thức.

Ví dụ, từ “People say that the exam is difficult”, bạn có thể chuyển thành “The exam is said to be difficult.” Nếu muốn nhấn mạnh rằng điều đó đã được nói trong quá khứ trước một mốc khác, bạn dùng “to have been” khi cần phù hợp về thời. Một ví dụ khác: “They believe that the school opened in 2020” có thể thành “The school is believed to have opened in 2020.” Ở đây, việc dùng “to have opened” giúp giữ quan hệ quá khứ rõ ràng hơn. Nếu chỉ viết “to open”, bạn sẽ làm sai logic thời gian.

Cơ chế chuyển đổi này hoạt động vì tiếng Anh ưu tiên một trục thông tin duy nhất trong câu. Nếu câu gốc có người nói không quan trọng, cấu trúc bị động sẽ loại bỏ hoặc làm mờ chủ thể đó. Khi ấy, phần còn lại của thông tin trở nên nổi bật hơn. Nhưng cần lưu ý rằng không phải lúc nào chuyển sang bị động cũng là lựa chọn tốt nhất. Nếu câu chủ động ngắn, rõ và không gây trùng lặp, giữ nguyên chủ động đôi khi lại tốt hơn. Câu bị động chỉ thật sự hữu ích khi bạn muốn tạo giọng văn khách quan, nhấn vào kết quả hoặc né chủ thể không cần thiết. Đây là trade-off quan trọng giữa độ trang trọng và độ trực tiếp.

Một lỗi khác thường gặp là để nguyên “that” trong mọi trường hợp rồi ghép thêm “to V” một cách máy móc. Thực ra hai dạng này là hai hướng diễn đạt khác nhau, không phải lúc nào cũng ghép chồng lên nhau. Bạn либо dùng mệnh đề “that” đầy đủ, либо rút gọn sang “to-infinitive” để câu gọn hơn. Hiểu được điểm này sẽ giúp bạn tránh những câu kiểu “It is said that to…” vốn sai cả cấu trúc lẫn tự nhiên.

Lỗi thường gặp và cách dùng đúng trong bài thi

Lỗi đầu tiên là nhầm giữa “to V” và “to have V3”. Đây là lỗi rất phổ biến vì người học thường chỉ nhìn vào hình thức bên ngoài mà quên xét quan hệ thời gian. Nếu hành động xảy ra cùng thời điểm hoặc là sự thật hiện tại, dùng “to V” là hợp lý. Nếu hành động đã xảy ra trước mốc nói, cần “to have V3”. Ví dụ, “He is believed to be abroad” khác hẳn với “He is believed to have been abroad last month.” Một bên nói về tình trạng hiện tại, bên kia nói về tình trạng đã có trong quá khứ.

Lỗi thứ hai là cố nhồi mọi động từ tường thuật vào cùng một mẫu. Trong khi đó, không phải động từ nào cũng đi với cấu trúc này theo cùng một cách. “Say”, “think”, “believe”, “know”, “report” là nhóm phổ biến nhất. Nhưng “admit”, “announce”, “deny”, “promise”, “warn”, “request” thường có cách diễn đạt khác hoặc dễ chuyển sang cấu trúc khác phù hợp hơn. Nếu bạn áp dụng máy móc, câu có thể sai ngữ pháp hoặc nghe rất gượng. Vì vậy, khi luyện thi, nên học theo cụm và theo ngữ cảnh, không học rời từng từ.

Lỗi thứ ba là dùng câu bị động khi không cần thiết. Trong bài thi viết học thuật, nhiều bạn nghĩ rằng hễ văn phong trang trọng là phải dùng thật nhiều bị động. Thực tế ngược lại. Bài viết tốt là bài viết chọn đúng chỗ để bị động xuất hiện. Nếu câu trở nên mơ hồ, nặng nề, hoặc làm người đọc khó xác định thông tin chính, bị động đang phản tác dụng. Với chủ đề tường thuật, mục tiêu không phải là làm câu nghe “cao cấp”, mà là làm câu giữ được sự khách quan đúng chỗ. Trong môi trường thi như IELTS Writing hoặc bài viết học thuật ở đại học, giám khảo đánh giá cao sự linh hoạt hơn là số lượng cấu trúc phức tạp.

Một kinh nghiệm quan trọng là đọc câu to lên và tự hỏi: người viết đang muốn nhấn vào ai, hay nhấn vào điều gì? Nếu câu nhấn vào sự việc, bị động có thể phù hợp. Nếu câu cần rõ nguồn tin, chủ thể hoặc trách nhiệm, chủ động thường hiệu quả hơn. Quan điểm này rất hợp với cách viết của Kiến Thức Nâng Cao: ngữ pháp không phải bộ sưu tập công thức, mà là công cụ điều khiển trọng tâm câu văn. Khi hiểu mục đích giao tiếp trước, bạn sẽ chọn đúng cấu trúc thay vì học thuộc một cách rời rạc.

Cách luyện nhớ và áp dụng tự nhiên

Cách học hiệu quả nhất là luyện theo cặp câu. Mỗi lần gặp một câu chủ động như “People say that…”, hãy viết lại thành ít nhất hai phiên bản bị động: một phiên bản dùng “It is said that…”, một phiên bản dùng “S + is said to…”. Cách làm này giúp não bạn nhìn ra mối quan hệ giữa hai cấu trúc thay vì học từng mẫu như hai thứ tách rời. Khi lặp lại nhiều lần, bạn sẽ bắt đầu nhận diện được “nhịp” của câu và tự chọn mẫu phù hợp hơn.

Phương pháp thứ hai là luyện theo ngữ cảnh thật, chẳng hạn tin tức, bài báo khoa học, hoặc đề đọc hiểu. Khi đọc một câu như “It is believed that the policy will have an impact”, đừng chỉ dịch nghĩa. Hãy phân tích vì sao tác giả chọn “believed” chứ không phải “said”, vì sao dùng “will have” chứ không phải “has”, và tại sao chủ thể không được nêu rõ. Đây là kiểu học sâu rất hiệu quả vì bạn đang học cả cơ chế vận hành lẫn mục đích sử dụng. Đó cũng là cách giảm lỗi khi làm bài viết hoặc phần viết lại câu.

Phương pháp thứ ba là tạo ngưỡng kiểm tra nhanh trước khi viết. Hỏi ba câu: thông tin này có phải điều người ta nói, nghĩ, biết hay báo cáo không; hành động đang xảy ra hay đã xảy ra trước đó; người nói có quan trọng không. Chỉ cần trả lời đúng ba câu này, bạn sẽ biết nên dùng dạng nào. Cách kiểm tra này đặc biệt hữu ích khi làm bài thi trong thời gian ngắn, vì nó giúp bạn tránh quyết định theo cảm tính.

Câu hỏi thường gặp

Câu bị động với động từ tường thuật có khác câu bị động thông thường không?

Có. Câu bị động thông thường chuyển đối tượng của hành động lên làm chủ ngữ, còn câu bị động với động từ tường thuật dùng để nhấn vào thông tin được nói, nghĩ, biết hoặc báo cáo. Nó không chỉ là đổi chủ ngữ, mà còn là đổi trọng tâm diễn đạt.

Khi nào dùng “It is said that…” và khi nào dùng “He is said to…”?

Hai mẫu này gần nghĩa nhau, nhưng “It is said that…” giữ nguyên mệnh đề đầy đủ, còn “He is said to…” gọn hơn. Trong văn viết học thuật hoặc bài thi, dạng rút gọn thường tự nhiên hơn nếu không cần nhấn mạnh mệnh đề “that”.

Làm sao phân biệt “to V” và “to have V3”?

Nếu hành động xảy ra đồng thời hoặc là sự thật hiện tại, thường dùng “to V”. Nếu hành động xảy ra trước một mốc khác, dùng “to have V3”. Đây là điểm quyết định quan trọng nhất khi chuyển câu.

Có phải động từ tường thuật nào cũng dùng được với cấu trúc này không?

Không. Những động từ như say, think, believe, know, report dùng rất phổ biến, nhưng nhiều động từ khác có cách chuyển riêng hoặc không tự nhiên nếu ép vào cùng một khuôn. Vì vậy nên học theo nhóm và theo ví dụ thật.

Dùng nhiều câu bị động với động từ tường thuật có tốt hơn không?

Không hẳn. Câu bị động giúp văn phong khách quan và trang trọng hơn, nhưng lạm dụng sẽ làm câu nặng, xa cách và thiếu trực tiếp. Tốt nhất là dùng đúng chỗ, khi chủ thể không quan trọng bằng nội dung thông tin.

Tóm lại, câu bị động với động từ tường thuật là một phần ngữ pháp rất đáng học kỹ vì nó nằm ở giao điểm giữa cấu trúc câu, sắc thái ý nghĩa và kỹ năng viết. Khi hiểu cơ chế chuyển đổi, quan hệ thời gian và sắc thái của từng động từ, bạn sẽ không còn xem đây là một nhóm công thức rời rạc nữa. Thay vào đó, bạn sẽ dùng nó như một công cụ để viết tiếng Anh gọn hơn, khách quan hơn và chính xác hơn.

Khám phá

Thì hiện tại đơn: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết

Hướng dẫn toàn diện về động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh: Cấu trúc, cách dùng và ví dụ

Học tiếng Anh với AI: Cách ứng dụng và công cụ nên dùng

Cách xây dựng khóa học trên Edubit từng bước chi tiết

Cấu trúc và cách làm IELTS Writing: Hướng dẫn chi tiết cho người mới

Thảo luận

0 bình luận
You
Tham gia thảo luận...