Hướng dẫn toàn diện về động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh: Cấu trúc, cách dùng và ví dụ
Đinh Thị Kim
23 tháng 5, 2025

Động từ khiếm khuyết (modal verbs) là nhóm động từ đặc biệt trong tiếng Anh dùng để diễn đạt khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ hoặc dự đoán. Khác với động từ thường, chúng không thay đổi hình thức theo chủ ngữ và luôn đi kèm với một động từ nguyên mẫu không có "to". Đây là kiến thức ngữ pháp nền tảng mà người học tiếng Anh ở mọi trình độ đều cần nắm vững vì chúng xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài thi chuẩn hóa như IELTS, TOEFL hay TOEIC.
Đặc điểm nhận dạng của động từ khiếm khuyết
Động từ khiếm khuyết có những đặc điểm "bất di bất dịch" giúp bạn dễ dàng nhận diện chúng trong câu. Đầu tiên, chúng không bao giờ bị chia theo ngôi số hay thì. Dù chủ ngữ là "I", "She", "They" hay "We", động từ khiếm khuyết vẫn giữ nguyên dạng hoàn toàn. Ví dụ, chúng ta nói "She can swim" chứ không bao giờ nói "She cans swim" hay "They cans swim". Quy tắc này áp dụng cho tất cả các động từ khiếm khuyết phổ biến như can, could, must, should, may, might, will, shall và ought to.

Đặc điểm thứ hai là động từ khiếm khuyết luôn đi kèm với một động từ nguyên mẫu (V-inf) không có "to". Công thức chung là "Modal Verb + V-bare". Bạn không bao giờ thấy cấu trúc "She can to swim" hay "They must to study". Ngay cả khi câu ở thì quá khứ, tương lai hay hoàn thành, động từ chính theo sau modal verb vẫn luôn ở dạng nguyên mẫu. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với các cấu trúc động từ khác trong tiếng Anh.
Đặc điểm thứ ba cũng rất quan trọng là động từ khiếm khuyết tự thân đóng vai trò trợ động từ. Khi đặt câu hỏi hoặc câu phủ định, bạn không cần dùng "do", "does" hay "did" như với động từ thường. Ví dụ, để hỏi "Bạn có thể giúp tôi không?", bạn nói "Can you help me?" thay vì "Do you can help me?". Tương tự, câu phủ định là "She cannot swim" chứ không phải "She doesn't can swim". Các dạng viết tắt phổ biến gồm can't, couldn't, mustn't, shouldn't, mightn't, won't, shan't (hiếm dùng) và oughtn't to.
Công thức cấu tạo câu với động từ khiếm khuyết
Câu khẳng định với động từ khiếm khuyết có cấu trúc đơn giản: Chủ ngữ (S) + Modal Verb + Động từ nguyên mẫu (V-inf). Dù chủ ngữ là số ít hay số nhiều, động từ khiếm khuyết giữ nguyên dạng. Ví dụ, "She can play the piano" và "They can play the piano" đều dùng "can" mà không thay đổi. Trong câu phủ định, chúng ta thêm "not" sau modal verb: S + Modal Verb + not + V-inf. Lưu ý rằng "cannot" thường viết liền thành một từ, trong khi các động từ khiếm khuyết khác viết tách rời như "should not", "might not". Các dạng viết tắt phổ biến là shouldn't, mightn't, mustn't.
Câu nghi vấn đảo trật tự giữa modal verb và chủ ngữ: Modal Verb + Chủ ngữ (S) + V-inf? Ví dụ, "Could you help me with this box?" là câu hỏi lịch sự yêu cầu sự giúp đỡ. Khi trả lời câu hỏi với modal verb, bạn thường dùng short answer (câu trả lời ngắn) như "Yes, I can" hoặc "No, I couldn't". Hãy lưu ý rằng trong short answer, bạn lặp lại chính modal verb đã dùng trong câu hỏi, không thay thế bằng động từ khác. Nếu câu hỏi dùng "Could", câu trả lời cũng phải là "I could" chứ không phải "I can".

Một lỗi phổ biến mà người học thường mắc phải là nhầm lẫn giữa modal verbs và các cụm động từ tương tự. Ví dụ, "used to" là cấu trúc nói về thói quen trong quá khứ, không phải modal verb thực sự vì nó có dạng "used to" ở câu khẳng định nhưng "didn't use to" ở câu phủ định. Tương tự, "have to" và "need to" cũng hoạt động như động từ thường hơn là modal verb khi ở câu phủ định và câu nghi vấn. Bạn cần phân biệt rõ để tránh sai sót khi giao tiếp.
Cấu trúc bị động với động từ khiếm khuyết
Câu bị động với động từ khiếm khuyết được dùng khi chúng ta muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện. Công thức chung là: Chủ ngữ (vật/người bị tác động) + Modal Verb + be + Động từ quá khứ phân từ (V3/V-ed). Cấu trúc này rất hữu ích trong văn viết trang trọng, báo cáo khoa học hoặc khi người thực hiện hành động không rõ ràng hoặc không quan trọng.

So sánh giữa chủ động và bị động giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng. "We must clean the office" (chúng ta phải dọn văn phòng) nhấn mạnh vào hành động của người nói, trong khi "The office must be cleaned" (văn phòng phải được dọn dẹp) tập trung vào kết quả cần đạt được. Tương tự, "You can find the keys here" (bạn có thể tìm thấy chìa khóa ở đây) và "The keys can be found here" (chìa khóa có thể được tìm thấy ở đây) diễn đạt cùng ý nghĩa nhưng góc nhấn khác nhau.
Trong các bài thi viết như IELTS hoặc TOEFL, việc sử dụng nhuần nhuyễn câu bị động với modal verb sẽ giúp bài viết của bạn trở nên khách quan và chuyên nghiệp hơn. Ví dụ, thay vì viết "People must protect the environment" (người ta phải bảo vệ môi trường), bạn có thể viết "The environment must be protected" (môi trường phải được bảo vệ). Cấu trúc này cũng phổ biến trong quy định, hướng dẫn sử dụng, thông báo chính thức nơi hành vi của người được hướng dẫn cần tuân thủ các nguyên tắc xác định.
Phân loại và cách dùng cụ thể từng modal verb
Nhóm đầu tiên nói về khả năng gồm Can, Could và Be able to. Can dùng cho khả năng hiện tại: "I can speak three languages" (tôi có thể nói 3 ngôn ngữ). Could dùng cho khả năng trong quá khứ: "My grandfather could run very fast when he was young" (ông tôi có thể chạy rất nhanh khi còn trẻ). Tuy nhiên, could không dùng cho một khả năng cụ thể đã xảy ra trong quá khứ; trường hợp này bạn dùng "was/were able to": "I was able to finish the exam on time" (tôi đã hoàn thành bài thi đúng giờ). Be able to linh hoạt hơn vì có thể dùng ở các thì mà modal verb không hỗ trợ: "I will be able to drive next year" (tôi sẽ có thể lái xe năm tới).
Nhóm nói về lời khuyên và bổn phận gồm Should, Ought to, Must và Have to. Should và ought to diễn đạt lời khuyên nhẹ nhàng, mang tính cá nhân: "You should try this Pho; it's delicious" (bạn nên thử món Phở này, nó ngon lắm). Must diễn đạt sự bắt buộc từ góc độ chủ quan: "I must lose weight" (tôi phải giảm cân - tôi tự nhủ với mình). Have to diễn đạt sự bắt buộc từ yếu tố khách quan như luật pháp hay quy định: "In Vietnam, you have to drive on the right" (ở Việt Nam, bạn phải lái xe bên phải). Lưu ý rằng mustn't cấm đoán hành động, trong khi don't have to chỉ có nghĩa là không cần thiết: "You mustn't park here" (cấm đỗ xe ở đây) khác với "You don't have to pay" (không cần phải trả tiền).
Nhóm diễn đạt sự chắc chắn và dự đoán gồm Must, May/Might và Can't. Must (90-100% chắc chắn) dùng khi bạn tin chắc điều gì đó đúng: "The lights are on. They must be at home" (đèn sáng, họ chắc chắn ở nhà). May và Might (30-50% chắc chắn) diễn đạt khả năng xảy ra thấp hơn: "Take an umbrella. It might rain later" (mang ô đi, lát nữa có thể mưa). Can't (100% chắc chắn không xảy ra) dùng để phủ định mạnh mẽ: "He just ate a big meal. He can't be hungry" (anh ấy vừa ăn nhiều, không thể nào đói được). Sự phân biệt mức độ tin cậy này giúp bạn giao tiếp tinh tế hơn.
Lưu ý phân biệt các cặp modal dễ nhầm lẫn
Cặp Can và Could thường gây nhầm lẫn vì cả hai đều có thể diễn đạt khả năng. Can dùng cho khả năng hiện tại hoặc lời đề nghị thông thường, trong khi Could mang sắc thái lịch sự hơn hoặc nói về khả năng trong quá khứ. Ví dụ, "Can you help me?" là lời đề nghị bình thường, trong khi "Could you help me?" lịch sự hơn nên dùng khi nhờ vả người lạ hoặc trong tình huống trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường ưu tiên could hoặc would để thể hiện sự tôn trọng.
Cặp Must và Have to đều diễn thị sự bắt buộc nhưng có điểm khác biệt quan trọng. Must mang tính chủ quan, đến từ ý muốn của người nói: "I must study harder" (tôi phải học chăm chỉ hơn). Have to mang tính khách quan, do yếu tố bên ngoài quy định: "I have to work tomorrow" (tôi phải làm việc ngày mai - do lịch làm việc). Một mẹo đơn giản để phân biệt: nếu bạn có thể thay thế bằng "it's important that I..." thì dùng must; nếu thay thế bằng "there is a rule that says I..." thì dùng have to.
Cặp Mustn't và Don't have to là sai lầm phổ biến nhất. Mustn't có nghĩa là cấm đoán, hành động này không được phép xảy ra: "You mustn't use mobile phones in the exam room" (cấm dùng điện thoại trong phòng thi). Don't have to có nghĩa là không cần thiết, làm cũng được không làm cũng không sao: "You don't have to come if you're busy" (không cần đến nếu bạn bận). Phân biệt rõ hai dạng này giúp tránh hiểu sai ý nghĩa của câu và gây ra hành vi không phù hợp trong giao tiếp.
Câu hỏi thường gặp
Động từ khiếm khuyết có bao giờ chia theo ngôi số không?
Không, động từ khiếm khuyết luôn giữ nguyên dạng bất kể ngôi số hay thì của câu.
Khi nào dùng Could thay vì Can?
Dùng Could khi muốn thể hiện sự lịch sự hơn trong câu hỏi hoặc nói về khả năng trong quá khứ.
Khám Phá
100+ mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên nghiệp với đối tác quốc tế
Dạy học theo định hướng phát triển năng lực: Phương pháp và ứng dụng trong giáo dục
Xây dựng nền tảng phát triển toàn diện cho trẻ với các kỹ năng thuyết trình hiệu quả
Dạy học theo định hướng phát triển năng lực: Chìa khóa giáo dục toàn diện cho học sinh





