Nhập từ khóa muốn tìm kiếm gì?

Question words before to-infinitive: Cách dùng dễ hiểu

Dương Thị Hoa

8 tháng 8, 2026

kien%20thuc%20ve%20question%20words%20before%20to-infinitive

Question words before to-infinitive: Cách dùng dễ hiểu

Khi học tiếng Anh, nhiều người biết cách hỏi bằng what, where, when, how nhưng lại lúng túng khi gặp dạng như what to do, where to go, how to explain. Đây là một cấu trúc rất gọn, xuất hiện nhiều trong giao tiếp, bài thi và cả văn viết học thuật.

Điểm khó của cấu trúc này không nằm ở từ để hỏi, mà nằm ở việc nó thay thế cho một mệnh đề dài hơn. Nếu hiểu đúng cơ chế, bạn sẽ thấy đây là một trong những cách rút gọn câu tự nhiên và hiệu quả nhất trong tiếng Anh.

Question words before to-infinitive là gì?

Question words before to-infinitive là gì?

Question words before to-infinitive là tổ hợp gồm từ để hỏi + to-infinitive. Nó dùng để nói về một hành động, một lựa chọn, một nơi chốn, thời điểm hoặc cách thức mà người nói chưa xác định rõ.

Ví dụ: I don’t know what to say. Câu này tương đương với một ý dài hơn như I don’t know what I should say. Phần what to say đã rút gọn mệnh đề sau động từ know, nên câu trở nên ngắn hơn mà vẫn giữ nguyên nghĩa.

Cơ chế của cấu trúc này khá đơn giản. Từ để hỏi đóng vai trò xác định loại thông tin cần tìm, còn to-infinitive diễn tả hành động hoặc lựa chọn liên quan. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm danh từ hóa, có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu. Tuy nhiên, cấu trúc này không dùng tùy ý trong mọi trường hợp. Nó chỉ phù hợp khi chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề sau đó có quan hệ logic rõ ràng, thường là khi người nói đang phân vân, hướng dẫn, lựa chọn hoặc tra cứu thông tin.

Trong thực tế, người học hay nhầm giữa question words + to-infinitive và câu hỏi trực tiếp. Hai dạng này khác nhau ở mục đích. Câu hỏi trực tiếp cần dấu hỏi và chờ câu trả lời ngay, còn cấu trúc question word + to-infinitive thường nằm trong một câu lớn hơn, đóng vai trò như một thành phần ngữ pháp.

Những question words có thể đứng trước to-infinitive

Các question words có thể đứng trước to-infinitive

Các từ để hỏi thường gặp nhất trong cấu trúc này là what, which, where, when, who, whom, how, whether. Chúng không xuất hiện với tần suất giống nhau, nhưng đều có thể đi trước to-infinitive khi muốn rút gọn ý.

What và which thường dùng khi chọn vật, thông tin hoặc phương án. Ví dụ: She didn’t know what to choose. hoặc He asked which book to read first. Trong hai từ này, what thường mang nghĩa mở hơn, còn which nhấn mạnh sự lựa chọn trong một nhóm đã xác định.

Where và when dùng để chỉ nơi chốn và thời điểm. Ví dụ: They explained where to meet và I can’t remember when to submit the form. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong hướng dẫn, lịch trình, hoặc khi nhắc đến quy trình.

Who và whom dùng với người. Trong giao tiếp hiện đại, who phổ biến hơn rất nhiều. Ví dụ: I don’t know who to ask. Dạng whom to ask vẫn đúng về ngữ pháp, nhưng ít được dùng trong đời sống thường ngày.

How dùng để hỏi cách thức. Đây là dạng rất quen thuộc trong câu như Can you show me how to use this app? hoặc She learned how to solve the problem. Một biến thể quan trọng là how to + verb, vì nó xuất hiện dày đặc trong tài liệu hướng dẫn.

Whether dùng khi có hai khả năng hoặc một sự lựa chọn chưa chắc chắn. Ví dụ: We need to decide whether to stay or leave. Cấu trúc này giúp diễn đạt trạng thái do dự mà không cần viết cả một mệnh đề dài.

Riêng why hầu như không đứng trước to-infinitive theo cách giống các từ trên. Người bản ngữ thường không nói why to do trong nghĩa thông thường. Vì why hỏi về lý do, mà lý do thường cần mệnh đề hoàn chỉnh hơn để diễn đạt tự nhiên. Nếu muốn nói về nguyên nhân, tiếng Anh thường dùng cấu trúc khác như why + clause hoặc the reason why.

Chức năng của question word + to-infinitive trong câu

Chức năng của question word + to-infinitive trong câu

Cấu trúc này không chỉ dùng để hỏi. Nó có thể đóng vai trò như một thành phần ngữ pháp trong câu, tương tự một cụm danh từ hoặc cụm bổ nghĩa. Chính vì vậy, nó xuất hiện trong rất nhiều vị trí khác nhau.

Khi làm tân ngữ của động từ, cụm này thường đứng sau các động từ như know, decide, ask, remember, explain, learn. Ví dụ: I don’t know what to do. Ở đây, toàn bộ cụm what to do là đối tượng mà động từ know tác động vào.

Khi làm chủ ngữ của câu, cấu trúc này giúp đưa một vấn đề lên đầu câu để nhấn mạnh. Ví dụ: Where to start is the hardest part. Cách dùng này trang trọng hơn so với một số câu diễn đạt thông thường. Nó phù hợp trong văn viết, bài thuyết trình hoặc lời khuyên mang tính khái quát.

Khi làm bổ ngữ sau động từ be, nó thường đứng sau is, was, seems, becomes để giải thích điều còn mơ hồ. Ví dụ: The question is when to begin. Ở đây, toàn bộ cụm sau is giải thích nội dung của “câu hỏi”.

Khi bổ sung ý nghĩa cho tính từ hoặc cụm tính từ, cấu trúc này giúp giải thích trạng thái khó khăn, sẵn sàng, chắc chắn hoặc bối rối. Ví dụ: I’m not sure how to explain it. Đây là dạng rất tự nhiên trong tiếng Anh học thuật lẫn giao tiếp.

Khi làm tân ngữ sau giới từ, cấu trúc có thể đi sau các cụm như about, on, for, with trong một số cách diễn đạt cố định. Tuy nhiên, vị trí này không phổ biến bằng các vị trí trên. Người học cần chú ý từng cụm cụ thể, vì không phải giới từ nào cũng đi tự nhiên với question word + to-infinitive. Trong nhiều trường hợp, tiếng Anh sẽ ưu tiên danh động từ hoặc mệnh đề thay vì cấu trúc rút gọn này.

Về mặt cơ chế, cấu trúc này hoạt động như một cách “nén thông tin”. Thay vì viết cả một mệnh đề có chủ ngữ, trợ động từ và động từ chính, tiếng Anh bỏ phần lặp dễ đoán để câu ngắn hơn. Cách nén này phù hợp khi ngữ cảnh đã đủ rõ và người đọc không cần toàn bộ mệnh đề đầy đủ. Nhưng nếu câu quá phức tạp hoặc chủ ngữ thay đổi, việc rút gọn có thể làm câu mơ hồ. Khi đó, nên giữ mệnh đề đầy đủ để tránh hiểu nhầm.

Những động từ thường đi với question word + to-infinitive

Nhung dong tu thuong di voi question word to infinitive

Không phải động từ nào cũng đi tự nhiên với cấu trúc này. Một số nhóm động từ xuất hiện thường xuyên hơn vì chúng liên quan đến việc suy nghĩ, chọn lựa, hỏi đáp hoặc hướng dẫn.

Nhóm động từ chỉ sự hiểu biết và ghi nhớ gồm know, remember, understand, realize, forget. Những động từ này thường dùng khi người nói chưa xác định được hành động cần làm. Ví dụ: She doesn’t remember where to park. hoặc I know how to fix it. Cách dùng này rất phổ biến trong học tập và công việc.

Nhóm động từ chỉ sự lựa chọn và quyết định gồm decide, choose, select, determine, discuss. Ví dụ: We haven’t decided where to go yet. Cấu trúc này phù hợp khi có nhiều phương án và người nói cần rút gọn bước giải thích.

Nhóm động từ chỉ sự thắc mắc và tìm kiếm thông tin gồm ask, wonder, inquire, question, investigate. Ví dụ: He asked how to apply for the scholarship. Trong giao tiếp hằng ngày, ask và wonder là hai động từ gặp nhiều nhất.

Nhóm động từ chỉ sự hướng dẫn và cung cấp thông tin gồm show, teach, tell, explain, advise, inform. Ví dụ: The teacher showed us how to solve the exercise. Đây là nhóm rất hữu ích trong lớp học, tài liệu hướng dẫn và môi trường làm việc.

Ngoài ra còn có các động từ và cụm động từ mở rộng như find out, figure out, learn, think about, be unsure. Ví dụ: I’m trying to figure out what to say. Nhóm này giúp câu nói tự nhiên hơn vì người bản ngữ rất hay dùng cụm động từ thay cho động từ đơn.

Điều cần nhớ là không phải cứ có question word là sẽ dùng được với mọi động từ. Sự kết hợp phải dựa trên ý nghĩa của động từ chính. Động từ mang nghĩa nhận thức, chọn lựa, hỏi han hoặc hướng dẫn thường tương thích nhất. Ngược lại, những động từ chỉ hành động vật lý hoặc cảm xúc thuần túy thường không dùng theo cách này, trừ khi có cấu trúc trung gian khác.

Trong các bài phân tích của Kiến Thức Nâng Cao, lỗi phổ biến nhất không nằm ở question word mà nằm ở động từ đi trước nó. Người học thường nhớ công thức nhưng quên kiểm tra xem động từ chính có “cho phép” dạng rút gọn này hay không. Chỉ cần đặt câu vào đúng nhóm nghĩa, độ chính xác sẽ tăng lên rõ rệt.

Cách dùng đúng qua bài tập và lỗi sai thường gặp

Bộ bài tập question words before to-infinitive (có đáp án)

Muốn dùng tốt cấu trúc này, bạn cần nhìn nó như một công cụ rút gọn câu, không phải một công thức học thuộc máy móc. Cách làm hiệu quả nhất là xác định hai thứ: một là loại thông tin cần hỏi, hai là động từ chính trong câu có phù hợp không. Khi đã xác định được hai yếu tố đó, việc chọn what, where, when, how sẽ trở nên khá tự nhiên.

Một lỗi rất thường gặp là dùng sai question word vì dịch từng từ từ tiếng Việt. Ví dụ, người học có thể muốn nói “không biết làm sao” nhưng lại chọn what thay vì how. Trong tiếng Anh, how to do something nhấn vào cách thức, còn what to do nhấn vào việc cần làm. Đây là khác biệt cơ bản nhưng rất quan trọng. Nếu nhầm, nghĩa câu sẽ lệch ngay.

Lỗi thứ hai là giữ nguyên một mệnh đề đầy đủ nhưng lại đặt thêm to một cách thừa. Nhiều bạn viết kiểu như I don’t know what should I do hoặc She asked where did he go khi đang cố rút gọn câu. Thực ra, question word + to-infinitive không dùng trợ động từ và không giữ trật tự đảo như câu hỏi trực tiếp. Đây là lý do vì sao người học cần phân biệt rõ giữa câu hỏi trực tiếp và mệnh đề rút gọn.

Lỗi thứ ba là chọn cấu trúc rút gọn trong lúc ngữ cảnh chưa đủ rõ. Nếu người đọc chưa biết chủ ngữ là ai hoặc lựa chọn nào đang được nhắc tới, câu rút gọn có thể gây mơ hồ. Ví dụ, where to go nghe rất gọn, nhưng nếu không có bối cảnh, người đọc không biết đang nói về địa điểm du lịch, lịch học hay quy trình làm việc. Trong trường hợp này, viết đầy đủ hơn sẽ an toàn hơn.

Để luyện tập hiệu quả, bạn có thể bắt đầu bằng ba bước. Trước hết, đọc câu gốc và xác định ý cần hỏi. Sau đó, thay mệnh đề dài bằng question word + to-infinitive. Cuối cùng, kiểm tra xem động từ chính có đúng nhóm nghĩa hay không. Cách này giúp bạn tránh học vẹt và chuyển sang dùng theo cơ chế.

Dưới đây là đáp án ngắn cho 5 dạng bài tập thường gặp. Với bài chọn từ, hãy nhớ what cho sự vật hoặc việc cần làm, where cho địa điểm, when cho thời điểm, how cho cách thức, whether cho lựa chọn có hai khả năng. Với bài chia động từ, phần sau question word thường giữ nguyên to + verb nguyên mẫu. Với bài rút gọn, hãy bỏ phần chủ ngữ và trợ động từ nếu ý nghĩa của câu đã đủ rõ. Với bài sửa lỗi, kiểm tra thứ tự từ và sự phù hợp giữa động từ chính với cấu trúc đi sau nó. Với bài điền đoạn văn, ưu tiên đọc toàn đoạn để xác định ngữ cảnh trước khi chọn câu hoàn chỉnh.

Nếu muốn học sâu hơn, hãy tập chuyển đổi qua lại giữa hai dạng: mệnh đề đầy đủ và cấu trúc rút gọn. Ví dụ, từ I don’t know where I should go sang I don’t know where to go. Việc này giúp não nhận ra quan hệ giữa ngữ pháp và ý nghĩa, thay vì chỉ nhớ mẫu câu.

Cách ghi nhớ nhanh và áp dụng trong giao tiếp

Một cách rất hiệu quả để nhớ cấu trúc này là gắn nó với từng tình huống quen thuộc. Khi phân vân về việc cần làm, hãy nghĩ đến what to do. Khi chưa biết địa điểm, hãy nghĩ đến where to go. Khi cần cách thức, hãy nghĩ đến how to do it. Khi phải chọn giữa hai khả năng, hãy nghĩ đến whether to stay or leave.

Về mặt học tập, đây là cấu trúc có tính ứng dụng cao vì nó xuất hiện dày đặc trong sách hướng dẫn, email học thuật, đề thi và giao tiếp công việc. Ví dụ, trong một lớp học tiếng Anh, giáo viên có thể nói Let me show you how to answer this question. Trong một nhóm làm việc, đồng nghiệp có thể hỏi Can you tell me when to submit the file? Các mẫu này cho thấy cấu trúc không hề “hàn lâm” như nhiều người nghĩ, mà rất gần với đời sống.

Quan điểm của Kiến Thức Nâng Cao là người học nên ưu tiên hiểu vai trò ngữ pháp trước khi học danh sách động từ đi kèm. Khi bạn hiểu vì sao câu được rút gọn, bạn sẽ tự tạo được câu mới thay vì chỉ lắp ghép theo mẫu. Đây là điểm khác biệt giữa việc “biết công thức” và “dùng được công thức”.

Câu hỏi thường gặp

Question words before to-infinitive có phải là một câu hỏi không?
Không hẳn. Đây thường là một cụm rút gọn nằm trong câu lớn, không phải câu hỏi trực tiếp. Nó diễn tả điều chưa xác định, như cách làm, địa điểm, thời điểm hoặc lựa chọn.

Có thể dùng mọi question word trước to-infinitive không?
Không. Những từ như what, which, where, when, who, how, whether dùng được rất phổ biến. Riêng why thường không đi theo kiểu này trong tiếng Anh tự nhiên.

How to khác gì với what to?
How to hỏi về cách thức thực hiện một việc. What to hỏi về việc hoặc lựa chọn cần làm. Hai cấu trúc này dễ nhầm nếu dịch sát từ tiếng Việt.

Vì sao không dùng trợ động từ trong question word + to-infinitive?
Vì đây là dạng rút gọn của mệnh đề đầy đủ. Phần có should, can, will được lược bỏ để câu ngắn hơn. Khi rút gọn, tiếng Anh chỉ giữ lại question word + to + verb.

Khi nào nên dùng cấu trúc này thay vì câu đầy đủ?
Khi ngữ cảnh đã rõ và bạn muốn câu gọn, tự nhiên hơn. Nếu ý nghĩa còn mơ hồ hoặc cần nhấn mạnh chủ ngữ, câu đầy đủ sẽ an toàn hơn.

Khám phá

Phương pháp học tập hợp tác là gì? Cách áp dụng hiệu quả

Học tiếng Anh với AI: Cách ứng dụng và công cụ nên dùng

12 thì trong tiếng Anh: Công thức và cách dùng dễ hiểu

Phương pháp Pomodoro là gì? Cách áp dụng để học hiệu quả

Cách phát triển kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh hiệu quả qua tin tức

Thảo luận

0 bình luận
You
Tham gia thảo luận...