Tổng hợp 80 tên ngành học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Phan Văn Kỳ
11 tháng 6, 2026
Tổng hợp 80 tên ngành học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Khi đọc hồ sơ du học, xem chương trình đại học, hoặc viết CV bằng tiếng Anh, rất nhiều người vướng ở chỗ không biết tên ngành học của mình nên dịch thế nào cho tự nhiên. Một bản dịch đúng không chỉ giúp người đọc hiểu bạn học gì, mà còn cho thấy bạn dùng từ vựng chuyên ngành đúng ngữ cảnh.
Trong thực tế, cách gọi tên ngành ở Việt Nam đôi khi khác với cách gọi ở các trường quốc tế. Có ngành được dịch sát nghĩa, có ngành cần hiểu theo nhóm lĩnh vực, và có ngành phải dùng đúng tên chuẩn trong học thuật hoặc tuyển dụng. Bài viết này tổng hợp 80 tên ngành học bằng tiếng Anh phổ biến nhất, kèm cách hiểu theo từng nhóm để bạn dễ tra cứu, ghi nhớ và ứng dụng.
Vì sao cần biết tên ngành học bằng tiếng Anh

Tên ngành học bằng tiếng Anh không chỉ phục vụ việc “dịch cho đúng”, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cách bạn trình bày năng lực học tập và định hướng nghề nghiệp. Khi nộp hồ sơ du học, xin học bổng, tìm việc intern, hoặc viết phần Education trong CV, nhà tuyển dụng và hội đồng tuyển sinh thường nhìn vào tên ngành trước tiên để xác định mức độ phù hợp.
Cơ chế ở đây khá rõ. Tên ngành là một “nhãn nghĩa” giúp người đọc suy ra nhóm kiến thức bạn đã học, bộ kỹ năng bạn có, và phạm vi công việc bạn có thể đảm nhận. Ví dụ, “Business Administration” gợi ý tư duy quản trị, vận hành và tổ chức; trong khi “Computer Science” nghiêng mạnh về tư duy tính toán, thuật toán và hệ thống. Nếu bạn dùng từ quá chung như “study major” hoặc dịch theo cảm tính, người đọc có thể hiểu sai hoặc đánh giá hồ sơ thiếu chuyên nghiệp. Vì vậy, học tên ngành không phải để thuộc lòng máy móc, mà để nhận diện được logic phân loại ngành trong tiếng Anh.
Trong các bài phân tích của Kiến Thức Nâng Cao, điểm dễ bị bỏ qua nhất là sự khác nhau giữa tên ngành phổ thông và tên ngành học thuật. Một số ngành ở Việt Nam có thể được hiểu theo nhiều hướng, nên cách dịch tốt nhất là ưu tiên tên quốc tế đang được các trường và doanh nghiệp dùng rộng rãi. Nếu chưa chắc, hãy chọn cách gọi trung tính, đúng lĩnh vực, thay vì cố dịch sát từng chữ.
Danh sách 80 tên ngành học bằng tiếng Anh kèm nghĩa
Dưới đây là 80 tên ngành học bằng tiếng Anh phổ biến, được nhóm theo lĩnh vực để bạn dễ học và dễ tra cứu.
Khối kinh tế, kinh doanh và quản trị
- Business Administration: Quản trị kinh doanh
- Economics: Kinh tế học
- Finance: Tài chính
- Banking and Finance: Ngân hàng và tài chính
- Accounting: Kế toán
- Auditing: Kiểm toán
- Marketing: Marketing, tiếp thị
- International Business: Kinh doanh quốc tế
- Human Resource Management: Quản trị nhân lực
- Supply Chain Management: Quản trị chuỗi cung ứng
- Logistics and Supply Chain Management: Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
- E-commerce: Thương mại điện tử
- Hospitality Management: Quản trị khách sạn
- Tourism Management: Quản trị du lịch
- Entrepreneurship: Khởi nghiệp, doanh nhân học
Khối công nghệ và kỹ thuật
16. Computer Science: Khoa học máy tính
17. Information Technology: Công nghệ thông tin
18. Software Engineering: Kỹ thuật phần mềm
19. Data Science: Khoa học dữ liệu
20. Artificial Intelligence: Trí tuệ nhân tạo
21. Cybersecurity: An ninh mạng
22. Computer Engineering: Kỹ thuật máy tính
23. Electrical Engineering: Kỹ thuật điện
24. Electronics Engineering: Kỹ thuật điện tử
25. Mechanical Engineering: Kỹ thuật cơ khí
26. Civil Engineering: Kỹ thuật xây dựng dân dụng
27. Industrial Engineering: Kỹ thuật công nghiệp
28. Robotics Engineering: Kỹ thuật robot
29. Mechatronics Engineering: Kỹ thuật cơ điện tử
30. Telecommunications Engineering: Kỹ thuật viễn thông
Khối xã hội, giáo dục và ngôn ngữ
31. English Linguistics: Ngôn ngữ học tiếng Anh
32. Applied Linguistics: Ngôn ngữ học ứng dụng
33. Translation and Interpreting: Biên phiên dịch
34. Education: Giáo dục học
35. Early Childhood Education: Giáo dục mầm non
36. Primary Education: Giáo dục tiểu học
37. Special Education: Giáo dục đặc biệt
38. Psychology: Tâm lý học
39. Sociology: Xã hội học
40. Social Work: Công tác xã hội
41. Political Science: Khoa học chính trị
42. International Relations: Quan hệ quốc tế
43. Public Relations: Quan hệ công chúng
44. Communication Studies: Truyền thông học
45. Journalism: Báo chí
Khối y tế, sức khỏe và sinh học
46. Medicine: Y khoa
47. Nursing: Điều dưỡng
48. Pharmacy: Dược học
49. Dentistry: Nha khoa
50. Public Health: Y tế công cộng
51. Medical Laboratory Science: Kỹ thuật xét nghiệm y học
52. Physiotherapy: Vật lý trị liệu
53. Nutrition: Dinh dưỡng học
54. Biology: Sinh học
55. Biotechnology: Công nghệ sinh học
56. Biochemistry: Hóa sinh
57. Microbiology: Vi sinh học
58. Veterinary Medicine: Thú y
59. Neuroscience: Khoa học thần kinh
60. Genetics: Di truyền học
Khối luật, nghệ thuật và thiết kế
61. Law: Luật học
62. International Law: Luật quốc tế
63. Criminal Justice: Tư pháp hình sự
64. Fine Arts: Mỹ thuật
65. Graphic Design: Thiết kế đồ họa
66. Interior Design: Thiết kế nội thất
67. Fashion Design: Thiết kế thời trang
68. Multimedia Design: Thiết kế đa phương tiện
69. Architecture: Kiến trúc
70. Film Studies: Nghiên cứu điện ảnh
71. Music: Âm nhạc
72. Performing Arts: Nghệ thuật biểu diễn
73. Photography: Nhiếp ảnh
74. Animation: Hoạt hình
75. Game Design: Thiết kế trò chơi
Khối nông nghiệp, môi trường và khoa học ứng dụng
76. Agriculture: Nông nghiệp
77. Agribusiness: Kinh doanh nông nghiệp
78. Environmental Science: Khoa học môi trường
79. Food Technology: Công nghệ thực phẩm
80. Chemistry: Hóa học
Với những ngành có tính liên ngành cao, bạn nên đọc thêm mô tả chương trình học thay vì chỉ nhìn vào tên. Chẳng hạn, “Data Science” có thể nằm giữa thống kê, lập trình và phân tích kinh doanh; còn “Public Relations” vừa liên quan truyền thông, vừa liên quan chiến lược thương hiệu và quản trị khủng hoảng. Tên ngành chỉ là điểm khởi đầu, còn nội dung học mới là phần quyết định hồ sơ của bạn.
Bộ từ vựng nghề nghiệp tiếng Anh thông dụng nhất

Khi đã biết tên ngành học, bước tiếp theo là học bộ từ vựng nghề nghiệp liên quan để dùng trong CV, thư giới thiệu, bài luận hoặc phỏng vấn. Đây là nơi nhiều người học tiếng Anh gặp lỗi nhất, vì biết từ riêng lẻ nhưng không biết cách ghép thành cụm tự nhiên.
Một số từ vựng nghề nghiệp cơ bản bạn nên nắm gồm: profession, occupation, career, job title, position, employer, employee, internship, experience, qualification, skill set, responsibility, achievement, performance, promotion, and team collaboration. Trong đó, career thường chỉ cả con đường nghề nghiệp dài hạn, còn job chỉ công việc cụ thể trong một thời điểm. Position và job title gần nhau, nhưng position thiên về vị trí trong tổ chức, còn job title là chức danh hiển thị trên hồ sơ.
Cơ chế của nhóm từ này nằm ở “ngữ cảnh hóa”. Từ vựng nghề nghiệp không hoạt động như danh sách từ đơn lẻ, mà đi theo cụm cố định. Ví dụ, bạn không chỉ nói “I have experience”, mà phải gắn với lĩnh vực cụ thể như “I have experience in marketing” hoặc “I have experience in software testing”. Khi viết CV, nhà tuyển dụng thường quét rất nhanh những cụm từ này để xác định bạn có đúng nền tảng cho vị trí họ cần hay không. Vì vậy, học từ vựng nghề nghiệp tốt nhất là học theo mẫu câu và theo mục đích sử dụng, không học rời rạc.
Một số cụm rất hữu ích khi viết hồ sơ là: professional skills, work experience, academic background, career objective, relevant field, research project, extracurricular activities, leadership skills, problem-solving skills, and communication skills. Nếu bạn đang ở giai đoạn tìm việc đầu tiên, hãy ưu tiên các cụm diễn tả năng lực học thuật và thực hành hơn là những từ quá hoa mỹ. Một CV tốt là CV dùng từ đúng, không phải CV dùng từ khó.
Các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành theo lĩnh vực

Từ vựng chuyên ngành chỉ thực sự dễ nhớ khi được chia theo lĩnh vực. Nếu học lẫn lộn giữa kinh tế, công nghệ, y tế và giáo dục, não rất khó tạo ra “mạng lưới liên tưởng” đủ mạnh để ghi nhớ lâu. Ngược lại, khi cùng một nhóm từ xuất hiện trong cùng bối cảnh, khả năng nhớ và gọi lại từ sẽ cao hơn rõ rệt.
Với khối kinh tế, bạn nên ưu tiên các từ như revenue, profit, investment, budget, market share, customer retention, negotiation, pricing, demand, and supply. Với khối công nghệ, những từ nền tảng cần thuộc gồm algorithm, database, framework, backend, frontend, encryption, cloud computing, machine learning, and system architecture. Với khối y tế, các từ thường gặp là diagnosis, treatment, prescription, symptom, recovery, infection, vaccination, and clinical practice. Với khối giáo dục và ngôn ngữ, bạn sẽ gặp curriculum, assessment, pedagogy, reading comprehension, grammar, fluency, pronunciation, and academic writing.
Đội ngũ biên tập Kiến Thức Nâng Cao nhận thấy nhiều người học tiếng Anh chuyên ngành bị chậm tiến độ vì cố học từ theo kiểu “tra từ, chép nghĩa, rồi để đó”. Cách này tạo cảm giác quen thuộc nhưng rất nhanh quên, vì não chưa gắn từ mới với nhiệm vụ thực tế. Từ chỉ được nhớ bền khi bạn dùng nó để mô tả một tình huống cụ thể, như viết mô tả công việc, tóm tắt đề tài nghiên cứu, hoặc trình bày một dự án học tập. Đây là lý do học theo case, theo bài viết, và theo đề tài ngành thường hiệu quả hơn học một danh sách đơn lẻ.
Một mẹo thực tế là mỗi lĩnh vực chỉ cần xây một “bộ lõi” khoảng 30 đến 50 từ trước, thay vì cố ôm quá nhiều. Khi đã nắm được bộ lõi, bạn mới mở rộng sang collocations, phrasal verbs, và thuật ngữ hẹp hơn. Cách này phù hợp với người học ở Việt Nam vì tiết kiệm thời gian, dễ ôn lại, và dễ áp dụng ngay vào bài viết hoặc bài nói.
5 bí kíp học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hiệu quả nhất
Việc học từ vựng chuyên ngành không nên dựa vào cảm hứng. Nó cần một quy trình đủ ngắn để duy trì đều đặn, nhưng đủ sâu để biến từ mới thành ngôn ngữ dùng được. Nếu chỉ học để nhận diện mặt chữ, bạn sẽ hiểu khi đọc nhưng không nói hoặc viết được. Nếu chỉ học để giao tiếp, bạn dễ dùng sai sắc thái trong môi trường học thuật hoặc công việc.
Cách đầu tiên là học theo cụm, không học từng từ riêng lẻ. “Supply chain”, “job title”, “research methods”, “public health”, hay “software engineer” đều là những đơn vị nghĩa hoàn chỉnh. Khi học theo cụm, não lưu thông tin theo ngữ cảnh thay vì lưu từng mảnh rời. Cách thứ hai là gắn từ với nhiệm vụ thật, như viết email, mô tả mục tiêu nghề nghiệp, hoặc giới thiệu chuyên ngành của bản thân. Ngôn ngữ chỉ bền khi được dùng để hoàn thành việc cụ thể.
Cách thứ ba là lặp lại có khoảng cách. Cơ chế của spaced repetition là đưa từ quay lại đúng lúc bạn sắp quên, để trí nhớ được củng cố mà không phải học lại từ đầu. Điều kiện để cách này hiệu quả là bạn phải ôn ngắn, đều, và kiểm tra bằng cách tự nhớ lại chứ không chỉ nhìn lại đáp án. Cách thứ tư là chia từ theo bản đồ lĩnh vực. Ví dụ, một thẻ học có thể ghi “Marketing” rồi mở rộng thành market research, brand awareness, digital campaign, consumer behavior, và conversion rate. Khi học theo mạng lưới, não sẽ có nhiều đường dẫn hơn để gợi nhớ.
Cách thứ năm là đặt câu với chính chuyên ngành của bạn. Người học kinh tế nên viết câu về market trends hoặc financial planning. Người học IT nên viết câu về debugging, system design, hoặc data analysis. Người học giáo dục có thể viết câu về curriculum design, classroom management, hoặc learner engagement. Theo quan điểm của Kiến Thức Nâng Cao, đây là điểm khác biệt giữa học từ để “biết” và học từ để “sử dụng”. Chỉ khi bạn tự tạo được câu đúng ngữ cảnh, từ mới thực sự trở thành vốn ngôn ngữ của mình.
Câu hỏi thường gặp
1. Nên dịch tên ngành học theo nghĩa đen hay theo tên quốc tế?
Ưu tiên tên quốc tế nếu ngành đó đã có cách gọi phổ biến trong học thuật hoặc tuyển dụng. Nếu ngành mang tính đặc thù của Việt Nam, hãy chọn cách dịch gần nghĩa nhất và thêm mô tả ngắn để tránh hiểu sai.
2. Có cần học hết 80 tên ngành học không?
Không nhất thiết học thuộc ngay một lượt. Bạn nên học theo nhóm lĩnh vực liên quan đến nhu cầu của mình, chẳng hạn nhóm kinh tế, công nghệ, hoặc giáo dục. Cách này giúp nhớ nhanh và dùng được ngay.
3. Khi viết CV tiếng Anh, có nên ghi cả tên ngành tiếng Việt không?
Thông thường không cần, trừ khi hồ sơ yêu cầu song ngữ hoặc cần giải thích tên ngành quá đặc thù. Phần Education nên ưu tiên tên ngành chuẩn bằng tiếng Anh để dễ đọc và chuyên nghiệp hơn.
4. Làm sao phân biệt tên ngành và tên nghề?
Tên ngành là lĩnh vực học, còn tên nghề là công việc cụ thể sau khi ra trường. Ví dụ, “Marketing” là ngành học, còn “Marketing Specialist” là chức danh nghề nghiệp.
5. Học từ vựng ngành học bằng tiếng Anh có giúp phỏng vấn không?
Có, vì bạn sẽ mô tả được nền tảng học tập, kỹ năng và dự án liên quan một cách rõ ràng hơn. Khi diễn đạt đúng chuyên ngành, câu trả lời phỏng vấn thường tự tin và thuyết phục hơn.
Khám phá
Tổng hợp từ vựng và cấu trúc câu tiếng Anh chuyên ngành bán hàng
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh văn phòng thông dụng nhất 2026
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh văn phòng thông dụng nhất 2026
Tổng hợp từ vựng và cấu trúc câu tiếng Anh chuyên ngành bán hàng
Tổng hợp mẫu câu tiếng Anh networking chuyên nghiệp cho kết nối hiệu quả





