Nhập từ khóa muốn tìm kiếm gì?

Tổng hợp động từ tường thuật (Reporting verbs) tiếng Anh

Bùi Văn Hiến

16 tháng 5, 2025

photo-1456513080510-7bf3a84b82f8

Khi học viết thuật hoặc luyện thi IELTS Writing Task 2, nhiều học viên gặp khó khăn trong việc diễn đạt lại ý của người khác một cách tự nhiên. Thay vì lặp lại "he said" hay "she said" xuyên suốt bài viết, việc sử dụng đa dạng động từ tường thuật không chỉ giúp văn phong phong phú hơn mà còn thể hiện năng lực ngôn ngữ cao hơn. Động từ tường thuật là công cụ quan trọng trong academic writing, đặc biệt khi trích dẫn nghiên cứu, ý kiến chuyên gia hoặc tranh luận quan điểm trong bài thi chuẩn hóa.

Động từ tường thuật là gì và tại sao quan trọng

Động từ tường thuật (reporting verbs) là các động từ được dùng để báo cáo lại lời nói, suy nghĩ hoặc ý kiến của người khác mà không trích nguyên văn. Thay vì viết "Professor Smith said that climate change is accelerating", bạn có thể viết "Professor Smith argued that climate change is accelerating" hoặc "Professor Smith emphasized that climate change is accelerating". Mỗi động từ mang sắc thái ý nghĩa khác nhau, giúp người nghe/đọc hiểu rõ hơn về thái độ, mức độ chắc chắn hoặc mục đích của người nói gốc.

Bảng phân loại động từ tường thuật

Trong ngữ cảnh học thuật, việc sử dụng động từ tường thuật đúng cách giúp phân biệt rõ giữa các cấp độ khẳng định. Ví dụ, "argue" cho thấy đây là quan điểm cần tranh luận, trong khi "demonstrate" hoặc "prove" thể hiện sự chắc chắn dựa trên bằng chứng. Sự tinh tế này là điểm khác biệt giữa band 6.0 và band 7.0+ trong IELTS Writing Task 2, nơi giám khảo đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp với ngữ cảnh. Theo quan sát của Kiến Thức Năng Cao, học viên thường mắc lỗi lạm dụng "say" và "think" trong bài viết học thuật, khiến bài văn thiếu tính chuyên sâu.

Cơ chế phân loại động từ tường thuật dựa trên hai yếu tố chính: mức độ chắc chắn (certainty) và mục đích giao tiếp (communicative intention). Mức độ chắc chắn chia từ cao (demonstrate, prove) đến trung bình (suggest, imply) và thấp (speculate, hypothesize). Mục đích giao tiếp bao gồm: đưa ra khẳng định (assert, claim), đưa ra đề xuất (recommend, propose), hoặc chỉ ra quan sát (observe, note). Hiểu rõ cơ chế này giúp người học chọn đúng động từ cho từng ngữ cảnh.

Phân loại 5 nhóm động từ tường thuật phổ biến

Nhóm đầu tiên là các động từ mang tính khẳng định mạnh với mức độ chắc chắn cao: argue, assert, claim, contend, maintain. "Argue" được dùng khi trình bày quan điểm có lý luận, thường đi kèm bằng chứng hoặc lập luận. "Assert" thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ, đôi khi không cần by chứng rõ ràng. "Claim" mang sắc thái tin rằng điều gì đó đúng nhưng chưa chắc chắn, thường dùng khi cần thể hiện sự trung lập. "Contend" và "maintain" tương tự "argue" nhưng mang tính tranh luận hoặc bảo vệ quan điểm trước phản đối.

Ví dụ sử dụng động từ tường thuật trong văn viết

Nhóm thứ hai tập trung vào động từ đề xuất và khuyến nghị: recommend, suggest, advise, urge, propose. Cơ chế hoạt động của nhóm này thường đi kèm cấu trúc suggest/recommend that + (should) + V hoặc suggest/recommend + V-ing. "Recommend" mang tính chất chuyên nghiệp hơn "suggest", thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc môi trường làm việc. "Advise" hướng tới hành động cụ thể, còn "urge" thể hiện sự thúc giục mạnh mẽ. Khi viết bài nghị luận xã hội (social issues) trong IELTS, nhóm động từ này rất hữu ích để giải pháp vấn đề.

Nhóm ba bao gồm các động từ diễn đạt suy nghĩ và nhận định: believe, assume, consider, suppose, think. Điểm khác biệt quan trọng nằm ở cấu trúc ngữ pháp: "believe, assume, consider, suppose" thường đi với object + to be (ví dụ: "Scientists believe the theory to be flawed"), trong khi "think" dùng với that-clause (ví dụ: "Many people think that..."). "Consider" mang tính đánh giá kỹ lưỡng hơn "think", phù hợp cho academic writing. Nhóm này giúp thể hiện suy luận cá nhân hoặc tóm tắt quan điểm của người khác một cách khách quan.

Nhóm bốn là động từ chỉ ra kết quả và chỉ ra: show, demonstrate, prove, indicate, reveal, suggest. "Demonstrate" và "prove" mang mức độ chắc chắn cao nhất, dùng khi có bằng chứng thuyết phục. "Show" là động từ phổ biến nhất, trung tính và dễ dùng. "Indicate" cho thấy xu hướng hoặc dấu hiệu, không chắc chắn tuyệt đối. "Reveal" mang sắc thái khám phá điều gì đó chưa được biết, còn "suggest" trong nhóm này có nghĩa là "gợi ý" chứ không phải "đề xuất". Nhóm động từ này xuất hiện rất thường xuyên trong bài đọc hiểu và phần Writing Task 1 khi mô tả số liệu.

Nhóm cuối cùng bao gồm các động từ nêu rõ quan điểm và ý kiến: state, express, mention, note, emphasize, highlight. "State" là động từ trung tính nhất, chỉ việc nói ra một cách chính thức. "Express" mang tính biểu lộ cảm xúc hoặc quan điểm. "Mention" dùng khi nói sơ lược, không nhấn mạnh. "Note" và "observe" thường dùng trong nghiên cứu để chỉ ra sự việc. "Emphasize" và "highlight" thể hiện sự nhấn mạnh, giúp người viết điều khiển sự chú ý của đọc giả vào điểm quan trọng.

Cấu trúc ngữ pháp với động từ tường thuật

Cấu trúc phổ biến nhất là reporting verb + that-clause: He argued that the policy was ineffective. Cấu trúc này đơn giản, dễ dùng và phù hợp với hầu hết các động từ tường thuật. Tuy nhiên, người học cần chú ý đến sự thay đổi thì trong mệnh đề that: câu trực tiếp hiện tại thành quá khứ, quá khứ thành quá khứ hoàn thành, will thành would, can thành could. Ví dụ: "I will attend the meeting" → "He said that he would attend the meeting". Cơ chế này gọi là backshifting, phản ánh việc lời nói được báo cáo lại sau khi đã phát sinh.

Cấu trúc ngữ pháp động từ tường thuật

Cấu trúc thứ hai là reporting verb + to-infinitive, áp dụng cho động từ: agree, claim, offer, promise, refuse, threaten, decide, determine, hope. Ví dụ: "She promised to submit the report on time". Cấu trúc này ngắn gọn hơn, thường dùng khi người nói nói về chính bản thân mình. Một số động từ như "advise, allow, ask, command, encourage, instruct, invite, order, persuade, remind, tell, warn, urge" đi với object + to-infinitive: "The teacher encouraged the students to participate more". Điều này giúp chỉ rõ người nhận hành động, tránh mơ hồ trong văn bản.

Cấu trúc thứ ba là reporting verb + gerund (V-ing), dùng với các động từ: admit, apologize for, deny, mention, suggest, recommend. Ví dụ: "He admitted stealing the money" hoặc "She suggested going to the cinema". Cơ chế phân loại động từ đi với to-infinitive hay gerund dựa trên nguyên tắc: động từ chỉ lời nói về hành động của bản thân (promise, refuse) thường đi với to-infinitive; động từ chỉ thừa nhận, phủ nhận hoặc đề xuất hành động chung (admit, deny, suggest) đi với gerund. Phân biệt này giúp tránh lỗi ngữ pháp phổ biến trong IELTS Speaking và Writing.

Cấu trúc thứ tư là reporting verb + preposition + gerund, dùng với: accuse of, apologize for, blame for, complain about, congratulate on, insist on, warn about. Ví dụ: "She accused him of lying" hoặc "He insisted on paying the bill". Cấu trúc này đòi hỏi ghi nhớ cụm preposition đi kèm từng động từ, là điểm thường được kiểm tra trong bài thi ngữ pháp và là lỗi học viên dễ mắc. Đội ngũ Kiến Thức Năng Cao nhận thấy rằng việc học theo nhóm cụm (collocations) hiệu quả hơn học từng động từ tách rời.

Một lưu ý quan trọng là sự khác biệt giữa "say" và "tell". "Say" không có tân ngữ trực tiếp (không nói say someone something), chỉ dùng với say something (to someone): "He said (to me) that he was busy". "Tell" bắt buộc có tân ngữ: "He told me that he was busy". Ngoài ra, "tell" còn dùng trong các cụm cố định: tell the truth, tell a lie, tell a story. Sai sót trong phân biệt say/tell là lỗi cơ bản nhưng ảnh hưởng đáng kể đến điểm số thi.

Ứng dụng thực tế trong IELTS và Academic Writing

Trong IELTS Writing Task 2, đặc biệt với đề bài "To what extent do you agree or disagree" hoặc "Discuss both views", động từ tường thuật giúp bạn paraphrase đề bài và trích dẫn quan điểm. Thay vì lặp lại "Some people say that...", bạn có thể viết "Some argue that...", "Others contend that...", "Critics assert that...". Điều này không chỉ tránh lặp từ mà còn thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ. Ví dụ hoàn chỉnh: "While some argue that technology isolates individuals, others maintain that it connects people across geographical boundaries".

Áp dụng động từ tường thuật trong IELTS Writing

Khi viết bài phản ánh nghiên cứu (synthesis essay) hoặc phần Literature Review trong nghiên cứu khoa học, động từ tường thuật giúp phân biệt giữa kết quả thực nghiệm và suy luận của tác giả. Ví dụ: "Smith (2020) demonstrated that..." (có bằng chứng), "Johnson (2021) suggested that..." (mức độ chắc chắn thấp hơn), "Brown (2022) hypothesized that..." (chưa được kiểm chứng). Việc sử dụng chính xác động từ tường thuật trong bối cảnh này thể hiện tư duy phản biện (critical thinking) — một kỹ năng quan trọng trong học thuật và được đánh giá cao trong các kỳ thi chuẩn hóa.

Trong IELTS Speaking Part 3, khi trả lời câu hỏi "What do people think about...?" hoặc "Why do some people believe that...?", việc sử dụng đa dạng động từ tường thuật giúp câu trả lời tự nhiên hơn. Thay vì "People think that...", bạn có thể nói "Many assume that...", "Some contend that...", "Others argue that...". Điều này đặc biệt hữu ích khi trình bày quan điểm đối lập: "While proponents claim that..., opponents counter that...". Cấu trúc này giúp câu trả lời có chiều sâu, tránh lặp từ và đạt điểm cao cho Lexical Resource.

Khi đọc báo cáo nghiên cứu hoặc bài báo khoa học, khả năng nhận diện và hiểu sắc thái của động từ tường thuật giúp người đọc đánh giá độ tin cậy của thông tin. Ví dụ, khi đọc "The study suggests a correlation between..." thay vì "The study proves a causal relationship...", độc giả hiểu đây là quan hệ tương quan, không phải nhân quả. Kỹ năng đọc hiểu này là nền tảng cho nghiên cứu học thuật và phát triển tư duy phản biện — mục tiêu cốt lõi của giáo dục đại học và chuẩn quốc tế.

Một lỗi phổ biến trong ứng dụng thực tế là lạm dụng động từ tường thuật với mức độ chắc chắn không phù hợp. Ví dụ, viết "The researcher proved that..." khi nghiên cứu chỉ quan sát thấy xu hướng hoặc chỉ ra tương quan. Điều này thể hiện sự thiếu chính xác trong tư duy khoa học. Nguyên tắc là: chỉ dùng "prove" hoặc "demonstrate" khi có bằng chứng mạnh mẽ và kết luận được kiểm chứng; trong các trường hợp khác, ưu tiên "suggest", "indicate", "imply" để thể hiện sự cẩn trọng.

Cách học và luyện tập động từ tường thuật hiệu quả

Phương pháp học hiệu quả nhất là theo nhóm chức năng (functional groups) thay vì học theo bảng vẹt. Tạo 3 cột: "Động từ", "Cấu trúc ngữ pháp", "Mức độ chắc chắn". Ví dụ với nhóm khẳng định: argue (that-clause, trung bình), claim (that-clause, thấp), assert (that-clause, cao), demonstrate (that-clause, cao). Việc học theo nhóm này giúp não bộ lưu trữ thông tin theo cách có tổ chức, dễ truy xuất hơn khi cần sử dụng trong thực tế. Đội ngũ biên tập Kiến Thức Năng Cao khuyến nghị học 5-7 động từ mỗi nhóm, tập trung vào các động từ phổ biến nhất thay vì cố gắng nhớ hết danh sách dài.

Học động từ tường thuật theo nhóm chức năng

Kỹ thuật thay thế (substitution drill) giúp hình thành thói quen sử dụng đa dạng động từ. Bắt đầu với câu đơn giản "He said that..." và thử thay bằng các động từ khác: "He argued that...", "He claimed that...", "He emphasized that...". Sau đó nâng cao bằng cách thay đổi cấu trúc: "He claimed to know the truth" (to-infinitive), "He admitted knowing the truth" (gerund). Việc luyện tập này giúp não bộ tự động hóa việc chọn đúng động từ và cấu trúc phù hợp, giảm thời gian suy nghĩ khi thực hiện bài thi.

Phương pháp context learning — học động từ tường thuật trong văn bản thực tế — hiệu quả hơn học từ điển. Tìm bài báo học thuật, tạp chí TIME, The Economist, hoặc bài mẫu IELTS band 8-9, highlight các động từ tường thuật và phân tích: tác giả dùng động từ nào, tại sao dùng động từ đó, cấu trúc ngữ pháp đi kèm, mức độ chắc chắn thể hiện. Ví dụ, khi đọc "The report highlights the need for urgent action", nhận thấy "highlight" được dùng để nhấn mạnh, đi với "the need for + noun". Phân tích này giúp hiểu sâu sắc hơn về cách sử dụng thực tế.

Kỹ thuật viết lại câu (paraphrasing practice) là cách tốt nhất để củng cố kiến thức. Lấy một đoạn văn từ bài báo hoặc bài mẫu, viết lại bằng cách thay đổi động từ tường thuật. Ví dụ, đoạn gốc: "Many experts say that AI will transform education." → Paraphrase: "Numerous authorities contend that artificial intelligence will revolutionize the educational landscape." Việc luyện tập này đồng thời cải thiện kỹ năng paraphrasing — điểm quan trọng trong IELTS Writing và academic writing nói chung.

Cuối cùng, sử dụng flashcards với thông tin đầy đủ: mặt trước là động từ, mặt sau là cấu trúc ngữ pháp, mức độ chắc chắn và 2-3 ví dụ thực tế. App như Anki với thuật toán spaced repetition giúp ôn tập định kỳ, đảm bảo kiến thức được chuyển từ bộ nhớ ngắn hạn sang bộ nhớ dài hạn. Nguyên tắc là ôn lại trước thời điểm quên — cơ chế hoạt động của spaced repetition dựa trên forgetting curve của Ebbinghaus. Việc kết hợp học theo nhóm, luyện tập ngữ cảnh và ôn tập định kỳ tạo nên quy trình học toàn diện.

Câu hỏi thường gặp

Động từ tường thuật có khác với động từ báo cáo không?

"Động từ tường thuật" và "động từ báo cáo" thực chất là hai tên gọi khác nhau của cùng một khái niệm: reporting verbs. Trong tài liệu tiếng Việt, "tường thuật" được dùng phổ biến hơn vì nó phản ánh chính xác chức năng — báo cáo lại lời nói hoặc ý kiến của người khác. "Báo cáo" đôi khi bị nhầm lẫn với report (danh từ) trong business context. Trong học thuật và luyện thi, hai từ này thay thế cho nhau.

Khi nào nên dùng cấu trúc "say/tell + that-clause" thay vì động từ tường thuật khác?

"Say" và "tell" là động từ trung tính, phù hợp khi bạn chỉ muốn truyền đạt thông tin mà không muốn thể hiện sắc thái thái độ hay mức độ chắc chắn. Ví dụ: "He said he would come" — thông tin trung tính, không đánh giá. Khi bạn muốn thể hiện quan điểm (argue), nhấn mạnh (emphasize), hoặc đề xuất (recommend), hãy dùng động từ tường thuật cụ thể hơn. Trong IELTS, lạm dụng "say" khiến bài viết thiếu tính học thuật.

Làm sao để phân biệt động từ tường thuật đi với to-infinitive hay gerund?

Quy tắc chung: động từ chỉ lời nói về hành động của bản thân (promise, refuse, decide, hope) đi với to-infinitive; động từ chỉ thừa nhận, phủ nhận, hoặc đề xuất hành động (admit, deny, suggest) đi với gerund. Tuy nhiên, cách học hiệu quả nhất là ghi nhớ từng nhóm cụm thay vì áp dụng quy tắc. Ví dụ: "advise/persuade/encourage someone TO do something", "apologize for/blame for/insist on DOING something". Học theo collocations (cụm từ) dễ nhớ hơn.

Reporting verbs có ảnh hưởng đến điểm số IELTS như thế nào?

Trong IELTS Writing Task 2, việc sử dụng đa dạng động từ tường thuật đúng ngữ cảnh đánh giá ở tiêu chí Lexical Resource (Tài từ vựng). Thay vì lặp lại "people say/think", việc dùng "argue, contend, assert, maintain, suggest" cho thấy phạm vi từ vựng rộng và chính xác. Điều này giúp nâng điểm từ band 6.0 (sử dụng từ vựng đủ nhưng hạn chế) lên band 7.0+ (sử dụng từ vựng linh hoạt, chính xác). Trong Speaking, nó cũng giúp câu trả lời tự nhiên hơn, tránh lặp từ.

Có cần học hết tất cả động từ tường thuật không?

Không cần và không hiệu quả. Danh sách đầy đủ có thể lên tới 50-100 động từ, nhưng trong thực tế và thi cử, bạn chỉ cần nắm vững 15-20 động từ phổ biến nhất chia thành 5 nhóm chức năng: khẳng định (argue, claim, assert), đề xuất (recommend, suggest), suy nghĩ (believe, assume), chỉ ra (show, indicate), nêu rõ (state, emphasize). Tập trung vào việc dùng chính xác các động từ này thay vì cố gắng nhớ hết. Chất lượng quan trọng hơn số lượng trong học ngoại ngữ.

Nhìn chung, động từ tường thuật là công cụ không thể thiếu trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp chuyên nghiệp. Việc nắm vững phân loại, cấu trúc ngữ pháp và ứng dụng thực tế không chỉ giúp đạt điểm cao trong các kỳ thi chuẩn hóa mà còn phát triển tư duy phản biện và kỹ năng viết thuật — nền tảng cho học tập và làm việc trong môi trường quốc tế.

Khám phá

Tổng hợp từ vựng và cấu trúc câu tiếng Anh chuyên ngành bán hàng

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh văn phòng thông dụng nhất 2026

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh văn phòng thông dụng nhất 2026

Tổng hợp từ vựng và cấu trúc câu tiếng Anh chuyên ngành bán hàng

Tổng hợp mẫu câu tiếng Anh networking chuyên nghiệp cho kết nối hiệu quả

Thảo luận

0 bình luận
You
Tham gia thảo luận...